general knowledge

general knowledge

A student reads a book about general knowledge in the library.

Định nghĩa

Danh từ: - Kiến thức phổ thông: "general knowledge" dùng để chỉ những kiến thức, thông tin cơ bản rộng rãi bất kỳ ai cũng có thể biết hoặc tiếp cận được, không thuộc về một lĩnh vực chuyên môn hẹp nào. Đây những hiểu biết chung về thế giới, lịch sử, địa , văn hóa, khoa học, v.v.

dụ sử dụng
  • ( ấy một lượng lớn kiến thức phổ thông về lịch sử thế giới.)
  • (Các câu hỏi về kiến thức phổ thông thường được đưa vào các trò chơi đố vui.)
  • (Đọc báo giúp cải thiện kiến thức phổ thông của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a general knowledge quiz": một bài kiểm tra kiến thức phổ thông.
    • We participated in a general knowledge quiz at school. (Chúng tôi đã tham gia một bài kiểm tra kiến thức phổ thôngtrường.)
  • "to have a good general knowledge of something": kiến thức phổ thông tốt về một lĩnh vực nào đó.
    • He has a good general knowledge of geography. (Anh ấy kiến thức phổ thông tốt về địa .)
Biến thể từ gần giống
  • General (tính từ): chung, phổ biến, không chuyên sâu.
    • This is a general rule. (Đây một quy tắc chung.)
  • Knowledge (danh từ): kiến thức, sự hiểu biết.
    • Knowledge is power. (Kiến thức sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Common knowledge: kiến thức phổ biến, điều ai cũng biết.
    • It's common knowledge that the Earth orbits the Sun. (Đó kiến thức phổ biến rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • World knowledge: kiến thức về thế giới.
Thành ngữ liên quan
  • "a mine of general knowledge": một kho tàng kiến thức phổ thông (dùng để chỉ người hiểu biết rộng).
    • My grandfather is a mine of general knowledge. (Ông tôi một kho tàng kiến thức phổ thông.)
  • "general knowledge gap": khoảng cách về kiến thức phổ thông (giữa các cá nhân hoặc nhóm).
    • There is a general knowledge gap between urban and rural students. ( một khoảng cách về kiến thức phổ thông giữa học sinh thành thị nông thôn.)